en to dream
Bản dịch
- eo revi (Dịch ngược)
- eo sonĝi (Dịch ngược)
- ja 空想する (Gợi ý tự động)
- ja 夢想する (Gợi ý tự động)
- ja 夢みる (Gợi ý tự động)
- io revar (Gợi ý tự động)
- en daydream (Gợi ý tự động)
- en fancy (Gợi ý tự động)
- en muse (Gợi ý tự động)
- zh 作白日梦 (Gợi ý tự động)
- zh 幻想 (Gợi ý tự động)
- zh 梦想 (Gợi ý tự động)
- zh 渴望 (Gợi ý tự động)
- zh 向往 (Gợi ý tự động)
- ja 夢を見る (Gợi ý tự động)
- io sonjar (Gợi ý tự động)
- zh 梦见 (Gợi ý tự động)
- zh 做梦 (Gợi ý tự động)
- zh 梦到 (Gợi ý tự động)



Babilejo