en to draw
Bản dịch
- eo deĉerpi (Dịch ngược)
- eo elingi (Dịch ngược)
- eo elingigi (Dịch ngược)
- eo entiri (Dịch ngược)
- eo infuziĝi (Dịch ngược)
- eo malingi (Dịch ngược)
- eo sampoentiĝi (Dịch ngược)
- eo samtempiĝi (Dịch ngược)
- eo traŝovi (Dịch ngược)
- ja 取り出す (Gợi ý tự động)
- ja くみ出す (Gợi ý tự động)
- en ladle (Gợi ý tự động)
- en scoop (Gợi ý tự động)
- ja 抜く (Gợi ý tự động)
- ja 引き込む (Gợi ý tự động)
- ja 引っ張り込む (Gợi ý tự động)
- en pull (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)



Babilejo