en to divide
Bản dịch
- eo apartiĝi (Dịch ngược)
- eo dividi (Dịch ngược)
- eo divizori (Dịch ngược)
- ja 別々になる (Gợi ý tự động)
- ja 離れる (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en go one's separate ways (Gợi ý tự động)
- ja 分ける (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- ja 区切る (Gợi ý tự động)
- ja 分け与える (Gợi ý tự động)
- ja 分配する (Gợi ý tự động)
- ja 分け合う (Gợi ý tự động)
- ja 割る (Gợi ý tự động)
- io dividar (Gợi ý tự động)
- en share (Gợi ý tự động)
- en split (Gợi ý tự động)
- zh 分开 (Gợi ý tự động)
- zh 分 (Gợi ý tự động)
- zh 分配 (Gợi ý tự động)
- zh [数学]除 (Gợi ý tự động)
- ja 約数である (Gợi ý tự động)
- en go into (Gợi ý tự động)



Babilejo