en to dissipate
Bản dịch
- eo disfandi (Dịch ngược)
- eo forfandi (Dịch ngược)
- eo malŝpari (Dịch ngược)
- ja 溶けてなくならせる (Gợi ý tự động)
- ja 溶かしてしまう (Gợi ý tự động)
- ja やわらげる (Gợi ý tự động)
- en disappear (Gợi ý tự động)
- en melt (Gợi ý tự động)
- ja 浪費する (Gợi ý tự động)
- ja むだ遣いする (Gợi ý tự động)
- io disipar (Gợi ý tự động)
- en squander (Gợi ý tự động)
- en waste (Gợi ý tự động)
- zh 浪费 (Gợi ý tự động)



Babilejo