en to dismount
Bản dịch
- eo deĉevaliĝi (Dịch ngược)
- eo demeti (Dịch ngược)
- eo desalti (Dịch ngược)
- eo deseliĝi (Dịch ngược)
- ja 下馬する (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐ (Gợi ý tự động)
- ja はずす (Gợi ý tự động)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- en unmount (Gợi ý tự động)
- en drop (Gợi ý tự động)
- en put down (Gợi ý tự động)
- en take off (Gợi ý tự động)
- en put off (Gợi ý tự động)
- en lay (Gợi ý tự động)
- ja 飛びのく (Gợi ý tự động)
- ja 飛び降りる (Gợi ý tự động)
- en jump down (Gợi ý tự động)
- en jump off (Gợi ý tự động)
- en leap down (Gợi ý tự động)
- en get out of a saddle (Gợi ý tự động)



Babilejo