en to dismiss
Bản dịch
- eo demisiigi (Dịch ngược)
- eo forpermesi (Dịch ngược)
- eo forsendi (Dịch ngược)
- en oust (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- ja 退出を許す (Gợi ý tự động)
- ja 休暇を与える (Gợi ý tự động)
- io konjedar (Gợi ý tự động)
- ja 遠くへ送る (Gợi ý tự động)
- en turn away (Gợi ý tự động)
- en send away (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- en send off (Gợi ý tự động)



Babilejo