en to disintegrate
Bản dịch
- eo diserigi (Dịch ngược)
- eo malintegriĝi (Dịch ngược)
- ja ばらばらにする (Gợi ý tự động)
- en separate into elements (Gợi ý tự động)
- en decompose (Gợi ý tự động)
- en disassemble (Gợi ý tự động)
- zh 瓦解 (Gợi ý tự động)
- zh 分解 (Gợi ý tự động)



Babilejo