en to discuss
Bản dịch
- eo diskuti (Dịch ngược)
- eo interargumenti (Dịch ngược)
- eo pridiskuti (Dịch ngược)
- eo priparoli (Dịch ngược)
- eo rezoni (Dịch ngược)
- ja 討議する (Gợi ý tự động)
- ja 議論する (Gợi ý tự động)
- io diskutar (Gợi ý tự động)
- zh 商量 (Gợi ý tự động)
- zh 讨论 (Gợi ý tự động)
- ja ~について討議する (Gợi ý tự động)
- eo diskuti pri (Gợi ý tự động)
- ja 言及する (Gợi ý tự động)
- en talk about (Gợi ý tự động)
- ja 論理的に考える (Gợi ý tự động)
- ja 推論する (Gợi ý tự động)
- ja 推理する (Gợi ý tự động)
- ja 理屈を言う (Gợi ý tự động)
- ja 文句を言う (Gợi ý tự động)
- io rezonar (Gợi ý tự động)
- en argue (Gợi ý tự động)
- en reason (Gợi ý tự động)
- zh 推理 (Gợi ý tự động)
- zh 推论 (Gợi ý tự động)
- zh 评理 (Gợi ý tự động)
- zh 争辩 (Gợi ý tự động)



Babilejo