en to discharge
Bản dịch
- eo ekpafi (Dịch ngược)
- eo eksigi (Dịch ngược)
- eo eligi (Dịch ngược)
- eo maldungi (Dịch ngược)
- eo malŝargi (Dịch ngược)
- en fire (Gợi ý tự động)
- en fire off (Gợi ý tự động)
- ja 免職する (Gợi ý tự động)
- ja 解任する (Gợi ý tự động)
- en dismiss (Gợi ý tự động)
- en sack (Gợi ý tự động)
- en exclude (Gợi ý tự động)
- en recall (Gợi ý tự động)
- en prevent (Gợi ý tự động)
- ja 引き出す (Gợi ý tự động)
- ja 出力する (Gợi ý tự động)
- io exhalar (Gợi ý tự động)
- en express (Gợi ý tự động)
- en utter (Gợi ý tự động)
- en output (Gợi ý tự động)
- en give off (Gợi ý tự động)
- en let out (Gợi ý tự động)
- en take out (Gợi ý tự động)
- en eject (Gợi ý tự động)
- ja 解雇する (Gợi ý tự động)
- en lay off (Gợi ý tự động)
- zh 炒鱿鱼 (Gợi ý tự động)
- zh 解雇 (Gợi ý tự động)
- ja 発射する (Gợi ý tự động)
- ja 放電させる (Gợi ý tự động)
- en let off (Gợi ý tự động)
- en unload (Gợi ý tự động)



Babilejo