en to disappoint
Bản dịch
- eo desaponti (Dịch ngược)
- eo malkontentigi (Dịch ngược)
- eo seniluziigi (Dịch ngược)
- en disabuse (Gợi ý tự động)
- en set straight (Gợi ý tự động)
- io deskontentigar (Gợi ý tự động)
- ja 幻滅させる (Gợi ý tự động)
- ja 迷いを覚ます (Gợi ý tự động)
- en disillusion (Gợi ý tự động)



Babilejo