en to disable
Bản dịch
- eo kripli (Dịch ngược)
- eo senpovigi (Dịch ngược)
- ja 不具である (Gợi ý tự động)
- ja 肢体不自由である (Gợi ý tự động)
- ja 欠陥のある(の動詞) (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| disable | disable | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo