en to differentiate
Bản dịch
- eo diferenciali (Dịch ngược)
- eo diferencigi (Dịch ngược)
- eo distingi (Dịch ngược)
- ja 差をつける (Gợi ý tự động)
- ja 区別する (Gợi ý tự động)
- io deferencar (Gợi ý tự động)
- io diferenciar (Gợi ý tự động)
- ja 見分ける (Gợi ý tự động)
- ja 識別する (Gợi ý tự động)
- ja 判別する (Gợi ý tự động)
- io dicernar (Gợi ý tự động)
- io distingar (Gợi ý tự động)
- en discern (Gợi ý tự động)
- en discriminate (Gợi ý tự động)
- en distinguish (Gợi ý tự động)
- en mark (Gợi ý tự động)
- zh 辨认 (Gợi ý tự động)
- zh 辨别 (Gợi ý tự động)
- zh 区别 (Gợi ý tự động)
- zh 分清 (Gợi ý tự động)
- zh 看清 (Gợi ý tự động)



Babilejo