en to differ
Bản dịch
- eo diferenciĝi (Dịch ngược)
- eo malsami (Dịch ngược)
- eo malsamopinii (Dịch ngược)
- en disagree (Gợi ý tự động)
- ja 違った(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 異なる(の動詞) (Gợi ý tự động)
- ja 別である (Gợi ý tự động)
Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập
| Vorto | Baza formo | Difino | to | to | [文字名]トー |
|---|---|---|
| differ | differ | … |
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo