en to develop
Bản dịch
- eo disvolvi (Dịch ngược)
- eo disvolviĝi (Dịch ngược)
- eo evolui (Dịch ngược)
- eo evoluigi (Dịch ngược)
- eo riveli (Dịch ngược)
- eo vastigi (Dịch ngược)
- eo vastiĝi (Dịch ngược)
- ja 広げる (Gợi ý tự động)
- ja 展開する (Gợi ý tự động)
- ja 発展させる (Gợi ý tự động)
- ja 開発する (Gợi ý tự động)
- io developar (Gợi ý tự động)
- en unwind (Gợi ý tự động)
- ja 広がる (Gợi ý tự động)
- ja 開花する (Gợi ý tự động)
- ja 発展する (Gợi ý tự động)
- ja 進化する (Gợi ý tự động)
- ja 進展する (Gợi ý tự động)
- ja 変遷する (Gợi ý tự động)
- io evolucionar (Gợi ý tự động)
- en evolve (Gợi ý tự động)
- zh 发展 (Gợi ý tự động)
- zh 进化 (Gợi ý tự động)
- zh 演化 (Gợi ý tự động)
- ja あかす (Gợi ý tự động)
- ja 暴露する (Gợi ý tự động)
- ja 現像する (Gợi ý tự động)
- io revelar (Gợi ý tự động)
- en reveal (Gợi ý tự động)
- zh 展示 (Gợi ý tự động)
- zh 显示 (Gợi ý tự động)
- zh 揭示 (Gợi ý tự động)
- zh 使显影 (Gợi ý tự động)



Babilejo