en to detach
Bản dịch
- eo apartigi (Dịch ngược)
- eo deigi (Dịch ngược)
- eo malfiksi (Dịch ngược)
- eo taĉmenti (Dịch ngược)
- ja 別々にする (Gợi ý tự động)
- ja 区切る (Gợi ý tự động)
- ja 分別する (Gợi ý tự động)
- en divide (Gợi ý tự động)
- en separate (Gợi ý tự động)
- en put aside (Gợi ý tự động)
- en relegate (Gợi ý tự động)
- en set apart (Gợi ý tự động)
- en select (Gợi ý tự động)
- ja 離す (Gợi ý tự động)
- ja 取り外す (Gợi ý tự động)
- en unfasten (Gợi ý tự động)
- ja 分遣する (Gợi ý tự động)
- ja 派遣する (Gợi ý tự động)



Babilejo