Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to deposit

Bản dịch

  • eo alfundigi (Dịch ngược)
  • eo deponi (Dịch ngược)
  • ja 預ける (Gợi ý tự động)
  • ja 預金する (Gợi ý tự động)
  • ja 保存する (Gợi ý tự động)
  • eo sekurigi (Gợi ý tự động)
  • io depozar (Gợi ý tự động)
  • en dump (Gợi ý tự động)
  • en bank (Gợi ý tự động)
  • en file (Gợi ý tự động)
  • en lodge (Gợi ý tự động)
  • en store (Gợi ý tự động)
  • zh 寄存 (Gợi ý tự động)
  • zh 存放 (Gợi ý tự động)
  • zh 储蓄 (Gợi ý tự động)
  • zh 存储 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to deposit ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   デポースィ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 508,648 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.111 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog