en to demoralize
Bản dịch
- eo demoraligi (Dịch ngược)
- eo demoralizi (Dịch ngược)
- eo senesperigi (Dịch ngược)
- ja 士気をくじく (Gợi ý tự động)
- ja 意気阻喪させる (Gợi ý tự động)
- ja 失望させる (Gợi ý tự động)
- io deceptar (Gợi ý tự động)
- en cause someone to lose hope (Gợi ý tự động)



Babilejo