en to demonstrate
Bản dịch
- eo demonstracii (Dịch ngược)
- eo demonstri (Dịch ngược)
- eo eksponi (Dịch ngược)
- eo espozi (Dịch ngược)
- eo manifestacii (Dịch ngược)
- eo pruvi (Dịch ngược)
- ja 論証(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 示威作戦(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja デモを行う (Gợi ý tự động)
- ja 論証する (Gợi ý tự động)
- ja 証明する (Gợi ý tự động)
- ja 実演する (Gợi ý tự động)
- ja 実地で教える (Gợi ý tự động)
- io demonstrar (Gợi ý tự động)
- en prove (Gợi ý tự động)
- en show (Gợi ý tự động)
- zh 示范 (Gợi ý tự động)
- ja 陳列する (Gợi ý tự động)
- eo ekspozicii (Gợi ý tự động)
- ja 露光する (Gợi ý tự động)
- ja 露出する (Gợi ý tự động)
- io expozar (Gợi ý tự động)
- en exhibit (Gợi ý tự động)
- en expose (Gợi ý tự động)
- en showcase (Gợi ý tự động)
- en display (Gợi ý tự động)
- ja デモをする (Gợi ý tự động)
- ja 示威運動をする (Gợi ý tự động)
- ja 立証する (Gợi ý tự động)
- ja 証拠となる (Gợi ý tự động)
- ja 証拠立てる (Gợi ý tự động)
- io pruvar (Gợi ý tự động)
- io verifikar (Gợi ý tự động)
- en substantiate (Gợi ý tự động)
- zh 证明 (Gợi ý tự động)
- zh 证实 (Gợi ý tự động)
- zh 表明 (Gợi ý tự động)
- zh 说明 (Gợi ý tự động)



Babilejo