Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
to de/let/e
Cách phát âm bằng kana:
ト   デ

en to delete

Bản dịch

  • eo forviŝi (Dịch ngược)
  • eo viŝi (Dịch ngược)
  • ja ふき取る (Gợi ý tự động)
  • ja ぬぐい去る (Gợi ý tự động)
  • en wipe away (Gợi ý tự động)
  • en erase (Gợi ý tự động)
  • zh 擦掉 (Gợi ý tự động)
  • ja ふく (Gợi ý tự động)
  • ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
  • io vishar (Gợi ý tự động)
  • en wipe (Gợi ý tự động)
  • en remove (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 抹去 (Gợi ý tự động)

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
toto [文字名]トー
deletedelete

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 462,535 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.112 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog