en to delete
Bản dịch
- eo forviŝi (Dịch ngược)
- eo viŝi (Dịch ngược)
- ja ふき取る (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐい去る (Gợi ý tự động)
- en wipe away (Gợi ý tự động)
- en erase (Gợi ý tự động)
- zh 擦掉 (Gợi ý tự động)
- ja ふく (Gợi ý tự động)
- ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
- io vishar (Gợi ý tự động)
- en wipe (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- zh 抹 (Gợi ý tự động)
- zh 擦 (Gợi ý tự động)
- zh 揩 (Gợi ý tự động)
- zh 抹去 (Gợi ý tự động)



Babilejo