Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to delete

Bản dịch

  • eo forviŝi (Dịch ngược)
  • eo viŝi (Dịch ngược)
  • ja ふき取る (Gợi ý tự động)
  • ja ぬぐい去る (Gợi ý tự động)
  • en wipe away (Gợi ý tự động)
  • en erase (Gợi ý tự động)
  • zh 擦掉 (Gợi ý tự động)
  • ja ふく (Gợi ý tự động)
  • ja ぬぐう (Gợi ý tự động)
  • io vishar (Gợi ý tự động)
  • en wipe (Gợi ý tự động)
  • en remove (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 抹去 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to delete ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   デ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 555,090 inferencoj, 0.160 CPU-sekundoj en 0.466 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog