en to defy
Bản dịch
- eo provoki (Dịch ngược)
- eo spiti (Dịch ngược)
- ja 挑発する (Gợi ý tự động)
- ja 戦いを挑む (Gợi ý tự động)
- ja 誘発する (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こす (Gợi ý tự động)
- io provokar (Gợi ý tự động)
- en incite (Gợi ý tự động)
- en provoke (Gợi ý tự động)
- zh 向...挑衅(战) (Gợi ý tự động)
- zh 引起 (Gợi ý tự động)
- zh 激起 (Gợi ý tự động)
- ja ものともしない (Gợi ý tự động)
- ja 逆らう (Gợi ý tự động)
- ja たてつく (Gợi ý tự động)
- zh 蔑视 (Gợi ý tự động)
- zh 违拗 (Gợi ý tự động)
- zh 与...作对 (Gợi ý tự động)



Babilejo