en to decorate
Bản dịch
- eo dekoracii (Dịch ngược)
- eo garni (Dịch ngược)
- eo garnituri (Dịch ngược)
- eo medali (Dịch ngược)
- eo ordeni (Dịch ngược)
- ja 装飾する (Gợi ý tự động)
- io dekorar (Gợi ý tự động)
- ja 補強する (Gợi ý tự động)
- ja 取り付ける (Gợi ý tự động)
- ja 飾り付ける (Gợi ý tự động)
- io garnisar (Gợi ý tự động)
- en embellish (Gợi ý tự động)
- en equip (Gợi ý tự động)
- en fit out (Gợi ý tự động)
- en furnish (Gợi ý tự động)
- en garnish (Gợi ý tự động)
- en trim (Gợi ý tự động)
- en reinforce (Gợi ý tự động)
- en strengthen (Gợi ý tự động)
- en adorn (Gợi ý tự động)
- zh 加固 (Gợi ý tự động)
- zh 装设 (Gợi ý tự động)
- zh 置备 (Gợi ý tự động)
- zh 装饰 (Gợi ý tự động)
- ja メダルを授ける (Gợi ý tự động)
- ja 叙勲する (Gợi ý tự động)
- en ordain (Gợi ý tự động)



Babilejo