en to decline
Bản dịch
- eo deklinacii (Dịch ngược)
- eo deklini (Dịch ngược)
- eo ekmalfortiĝi (Dịch ngược)
- eo malmultiĝi (Dịch ngược)
- eo malpliboniĝi (Dịch ngược)
- eo malprogresi (Dịch ngược)
- eo malprosperi (Dịch ngược)
- eo rifuzi (Dịch ngược)
- ja 格変化させる (Gợi ý tự động)
- io deklinar (Gợi ý tự động)
- ja そらせる (Gợi ý tự động)
- ja 逸脱させる (Gợi ý tự động)
- ja 少なくなる (Gợi ý tự động)
- ja 減る (Gợi ý tự động)
- en dwindle (Gợi ý tự động)
- en go back (Gợi ý tự động)
- en fall off (Gợi ý tự động)
- ja 後退する (Gợi ý tự động)
- ja 退歩する (Gợi ý tự động)
- en recede (Gợi ý tự động)
- ja 危機に瀕している (Gợi ý tự động)
- ja 衰退している (Gợi ý tự động)
- ja 行き詰まっている (Gợi ý tự động)
- ja 失敗する (Gợi ý tự động)
- en fail (Gợi ý tự động)
- ja 拒絶する (Gợi ý tự động)
- ja 拒否する (Gợi ý tự động)
- ja 拒む (Gợi ý tự động)
- ja 断る (Gợi ý tự động)
- ja 辞退する (Gợi ý tự động)
- ja ~しようとしない (Gợi ý tự động)
- io refuzar (Gợi ý tự động)
- en refuse (Gợi ý tự động)
- en reject (Gợi ý tự động)
- zh 拒绝 (Gợi ý tự động)



Babilejo