en to decide
Bản dịch
- eo determini (Dịch ngược)
- ja 確定する (Gợi ý tự động)
- ja 定める (Gợi ý tự động)
- ja 測定する (Gợi ý tự động)
- ja 限定する (Gợi ý tự động)
- io determinar (Gợi ý tự động)
- en determine (Gợi ý tự động)
- en fix (Gợi ý tự động)
- en set (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)
- zh 规定 (Gợi ý tự động)
- zh 限定 (Gợi ý tự động)
- zh 限制 (Gợi ý tự động)
- zh 修饰 (Gợi ý tự động)



Babilejo