Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to decay

Bản dịch

  • eo putri (Dịch ngược)
  • ja 腐敗する (Gợi ý tự động)
  • ja 腐る (Gợi ý tự động)
  • ja 退廃する (Gợi ý tự động)
  • io putrar (Gợi ý tự động)
  • en decompose (Gợi ý tự động)
  • en putrefy (Gợi ý tự động)
  • en rot (Gợi ý tự động)
  • en fester (Gợi ý tự động)
  • zh 腐烂 (Gợi ý tự động)
  • zh 腐败 (Gợi ý tự động)
  • zh 腐朽 (Gợi ý tự động)
  • zh 腐化 (Gợi ý tự động)
  • zh 堕落 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to decay ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   デーツァ

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 91,366 inferencoj, 0.089 CPU-sekundoj en 0.101 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog