en to dawdle
Bản dịch
- eo gapvagi (Dịch ngược)
- eo pasumi (Dịch ngược)
- ja もの珍しそうに歩き回る (Gợi ý tự động)
- en moon about (Gợi ý tự động)
- ja ぶらつく (Gợi ý tự động)
- ja ぶらぶら散歩する (Gợi ý tự động)
- en lounge (Gợi ý tự động)
- en lounge about (Gợi ý tự động)
- en stroll (Gợi ý tự động)



Babilejo