en to dare
Bản dịch
- eo aŭdaci (Dịch ngược)
- eo kuraĝi entrepreni (Dịch ngược)
- eo maltimi (Dịch ngược)
- ja 果敢に~する (Gợi ý tự động)
- ja ずうずうしくも~する (Gợi ý tự động)
- io audacar (Gợi ý tự động)
- en have the audacity (Gợi ý tự động)
- zh 胆敢 (Gợi ý tự động)
- en venture (Gợi ý tự động)
- ja 敢然と挑む (Gợi ý tự động)
- ja 危険を冒す (Gợi ý tự động)



Babilejo