en to cut off
Bản dịch
- eo detondi (Dịch ngược)
- eo elhaki (Dịch ngược)
- eo fortranĉi (Dịch ngược)
- eo interrompigi (Dịch ngược)
- eo trunki (Dịch ngược)
- ja 切り落とす (Gợi ý tự động)
- ja 切り出す (Gợi ý tự động)
- ja 切り開く (Gợi ý tự động)
- ja 切り捨てる (Gợi ý tự động)
- en be subtended by (Gợi ý tự động)
- en intercept (Gợi ý tự động)
- en disconnected (Gợi ý tự động)
- ja 上部を切り捨てる (Gợi ý tự động)
- en truncate (Gợi ý tự động)



Babilejo