en to cut
Bản dịch
- eo falĉi (Dịch ngược)
- eo fasoni (Dịch ngược)
- eo sekci (Dịch ngược)
- eo tranĉi (Dịch ngược)
- ja かまで刈る (Gợi ý tự động)
- ja 大量に殺す (Gợi ý tự động)
- io falchar (Gợi ý tự động)
- en mow (Gợi ý tự động)
- en reap (Gợi ý tự động)
- zh 割 (Gợi ý tự động)
- zh 刈 (Gợi ý tự động)
- zh 屠杀 (Gợi ý tự động)
- ja 仕立てる (Gợi ý tự động)
- ja 裁断する (Gợi ý tự động)
- io fasonar (Gợi ý tự động)
- en fit (Gợi ý tự động)
- en make to measure (Gợi ý tự động)
- en fashion (Gợi ý tự động)
- en tailor (Gợi ý tự động)
- en design (Gợi ý tự động)
- ja 切断する (Gợi ý tự động)
- ja 分割する (Gợi ý tự động)
- io sekar (Gợi ý tự động)
- en dissect (Gợi ý tự động)
- en (perform an) autopsy (Gợi ý tự động)
- en intersect (Gợi ý tự động)
- zh 切开 (Gợi ý tự động)
- zh 切断 (Gợi ý tự động)
- ja 切る (Gợi ý tự động)
- ja 断つ (Gợi ý tự động)
- ja 切り分ける (Gợi ý tự động)
- ja 横切って進む (Gợi ý tự động)
- ja 鋭く刺激する (Gợi ý tự động)
- ja カットする (Gợi ý tự động)
- io tranchar (Gợi ý tự động)
- en slice (Gợi ý tự động)
- en carve (Gợi ý tự động)
- zh 砍 (Gợi ý tự động)
- zh 切 (Gợi ý tự động)
- zh 剪 (Gợi ý tự động)



Babilejo