en to cry
Bản dịch
- eo aji (Dịch ngược)
- eo bleki (Dịch ngược)
- eo larmi (Dịch ngược)
- eo ploradi (Dịch ngược)
- eo plori (Dịch ngược)
- en shout from pain (Gợi ý tự động)
- ja 鳴く (Gợi ý tự động)
- ja いななく (Gợi ý tự động)
- ja ほえる (Gợi ý tự động)
- ja わめく (Gợi ý tự động)
- io bramar (Gợi ý tự động)
- en bellow (Gợi ý tự động)
- en bleat (Gợi ý tự động)
- en neigh (Gợi ý tự động)
- en grunt (Gợi ý tự động)
- zh (兽类)叫 (Gợi ý tự động)
- zh 嘶 (Gợi ý tự động)
- zh 哭叫 (Gợi ý tự động)
- ja 涙を流す (Gợi ý tự động)
- ja 涙を浮かべる (Gợi ý tự động)
- en shed tears (Gợi ý tự động)
- en weep (Gợi ý tự động)
- zh 流眼泪 (Gợi ý tự động)
- zh 流泪 (Gợi ý tự động)
- ja 泣く (Gợi ý tự động)
- io plorar (Gợi ý tự động)
- zh 哭 (Gợi ý tự động)
- zh 哭泣 (Gợi ý tự động)



Babilejo