en to cover
Bản dịch
- eo desfili (Dịch ngược)
- eo kovri (Dịch ngược)
- eo priraporti (Dịch ngược)
- eo pritrakti (Dịch ngược)
- eo surmeti (Dịch ngược)
- eo tegmenti (Dịch ngược)
- eo trairi (Dịch ngược)
- ja 遮蔽する (Gợi ý tự động)
- en defilade (Gợi ý tự động)
- ja 覆う (Gợi ý tự động)
- ja かぶせる (Gợi ý tự động)
- ja 覆いかくす (Gợi ý tự động)
- ja 償う (Gợi ý tự động)
- ja 埋め合わせる (Gợi ý tự động)
- ja おおう (Gợi ý tự động)
- io indutar (Gợi ý tự động)
- io kovrar (Gợi ý tự động)
- en veil (Gợi ý tự động)
- en wrap (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- zh 盖 (Gợi ý tự động)
- ja 取り扱う (Gợi ý tự động)
- ja 論じる (Gợi ý tự động)
- io negociar (Gợi ý tự động)
- en go over (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en act towards (Gợi ý tự động)
- ja 上に置く (Gợi ý tự động)
- ja 着用する (Gợi ý tự động)
- io metar (Gợi ý tự động)
- en put on (Gợi ý tự động)
- en mount (Gợi ý tự động)
- zh 冠 (Gợi ý tự động)
- ja 屋根をふく (Gợi ý tự động)
- ja 屋根をつける (Gợi ý tự động)
- ja 通りぬける (Gợi ý tự động)
- ja 横切る (Gợi ý tự động)
- en go through (Gợi ý tự động)
- en pass through (Gợi ý tự động)
- en perambulate (Gợi ý tự động)
- en traverse (Gợi ý tự động)



Babilejo