en to counterfeit
Bản dịch
- eo falsi (Dịch ngược)
- ja 偽造する (Gợi ý tự động)
- ja 変造する (Gợi ý tự động)
- ja 偽作する (Gợi ý tự động)
- ja 改竄する (Gợi ý tự động)
- ja 偽る (Gợi ý tự động)
- io kontrafaktar (Gợi ý tự động)
- en fake (Gợi ý tự động)
- en falsify (Gợi ý tự động)
- en counterfeit (Gợi ý tự động)
- en forge (Gợi ý tự động)
- zh 伪造 (Gợi ý tự động)
- zh 篡改 (Gợi ý tự động)
- zh 作假 (Gợi ý tự động)



Babilejo