en to corner
Bản dịch
- eo akapari (Dịch ngược)
- eo foraĉeti (Dịch ngược)
- ja 買占める (Gợi ý tự động)
- ja 独占する (Gợi ý tự động)
- en monopolize (Gợi ý tự động)
- en usurp (Gợi ý tự động)
- ja 買い尽くす (Gợi ý tự động)
- ja 買い占める (Gợi ý tự động)
- en corner the market (Gợi ý tự động)



Babilejo