en to convey
Bản dịch
- eo transdoni (Dịch ngược)
- eo transporti (Dịch ngược)
- ja 渡す (Gợi ý tự động)
- ja 引き渡す (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- en hand (Gợi ý tự động)
- en hand over (Gợi ý tự động)
- en pass (Gợi ý tự động)
- en give over (Gợi ý tự động)
- en transfer (Gợi ý tự động)
- ja 輸送する (Gợi ý tự động)
- ja 運搬する (Gợi ý tự động)
- io transportar (Gợi ý tự động)
- en take over (Gợi ý tự động)
- en shift (Gợi ý tự động)
- en transport (Gợi ý tự động)



Babilejo