en to contract
Bản dịch
- eo konstruigi (Dịch ngược)
- eo kuntiriĝi (Dịch ngược)
- eo malakordi (Dịch ngược)
- eo malvastiĝi (Dịch ngược)
- ja 建てさせる (Gợi ý tự động)
- en have built (Gợi ý tự động)
- ja 縮む (Gợi ý tự động)
- ja 締まる (Gợi ý tự động)
- en cower (Gợi ý tự động)
- en shrink (Gợi ý tự động)
- zh 收缩 (Gợi ý tự động)
- en be in conflict (Gợi ý tự động)
- en be in disaccord (Gợi ý tự động)



Babilejo