Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en to contort

Bản dịch

  • eo deformi (Dịch ngược)
  • eo tordi (Dịch ngược)
  • ja ゆがめる (Gợi ý tự động)
  • ja 形を損なう (Gợi ý tự động)
  • en deform (Gợi ý tự động)
  • en disfigure (Gợi ý tự động)
  • en distort (Gợi ý tự động)
  • en pervert (Gợi ý tự động)
  • en twist (Gợi ý tự động)
  • ja よじる (Gợi ý tự động)
  • ja ねじる (Gợi ý tự động)
  • ja 絞る (Gợi ý tự động)
  • ja 撚る (Gợi ý tự động)
  • ja ねじ曲げる (Gợi ý tự động)
  • io tordar (Gợi ý tự động)
  • en warp (Gợi ý tự động)
  • en wind (Gợi ý tự động)
  • en wring (Gợi ý tự động)
  • en wriggle (Gợi ý tự động)
  • en sprain (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 扭曲 (Gợi ý tự động)
  • zh 扭伤 (Gợi ý tự động)
  • zh 歪曲 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
to contort ...
Cách phát âm bằng kana:
ト   ツォン

📜 « Leghelpilo »

Teksto:

eoTiu ĉi ilo helpas laŭvortan tradukon de teksto. zh这个工具帮助文本逐字翻译。 jaこのツールはテキストの逐語訳を補助します。

Sendita teksto ne estos publikigita.

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 442,867 inferencoj, 0.104 CPU-sekundoj en 0.173 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog