en to confront
Bản dịch
- eo alfronti (Dịch ngược)
- eo fronti (Dịch ngược)
- eo konfronti (Dịch ngược)
- eo kontraŭstari (Dịch ngược)
- eo kontraŭstarigi (Dịch ngược)
- eo malcedi (Dịch ngược)
- ja 直面する (Gợi ý tự động)
- ja 立ち向かう (Gợi ý tự động)
- en face (Gợi ý tự động)
- zh 面对 (Gợi ý tự động)
- ja 面している (Gợi ý tự động)
- ja 向かい合う (Gợi ý tự động)
- ja 対質させる (Gợi ý tự động)
- io konfrontar (Gợi ý tự động)
- ja 反対する (Gợi ý tự động)
- ja 対立する (Gợi ý tự động)
- ja 対抗する (Gợi ý tự động)
- en stand up to (Gợi ý tự động)
- en withstand (Gợi ý tự động)
- en be opposed to (Gợi ý tự động)
- en weather (Gợi ý tự động)
- en defy (Gợi ý tự động)
- en oppose (Gợi ý tự động)
- en resist (Gợi ý tự động)
- zh 抵抗 (Gợi ý tự động)
- ja 逆らう (Gợi ý tự động)



Babilejo