en to confine
Bản dịch
- eo enfermi (Dịch ngược)
- eo lokalizi (Dịch ngược)
- eo restrikti (Dịch ngược)
- ja 閉じ込める (Gợi ý tự động)
- ja しまい込む (Gợi ý tự động)
- en enclose (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en stow (Gợi ý tự động)
- en pen (Gợi ý tự động)
- ja 局限する (Gợi ý tự động)
- ja 広がるのを食い止める (Gợi ý tự động)
- ja 場所をつきとめる (Gợi ý tự động)
- ja 位置を見きわめる (Gợi ý tự động)
- en localize (Gợi ý tự động)
- en locate (Gợi ý tự động)
- io restriktar (Gợi ý tự động)
- en limit (Gợi ý tự động)
- en restrict (Gợi ý tự động)



Babilejo