en to concern
Bản dịch
- eo koncerni (Dịch ngược)
- eo pritemi (Dịch ngược)
- eo rilati (Dịch ngược)
- ja ~に関係がある (Gợi ý tự động)
- ja ~にかかわる (Gợi ý tự động)
- ja 関係がある (Gợi ý tự động)
- io koncernar (Gợi ý tự động)
- en involve (Gợi ý tự động)
- zh 涉及 (Gợi ý tự động)
- zh 关系到 (Gợi ý tự động)
- en treat (Gợi ý tự động)
- en handle (Gợi ý tự động)
- ja 関係する (Gợi ý tự động)
- ja 関連がある (Gợi ý tự động)
- ja かかわる (Gợi ý tự động)
- ja 交際する (Gợi ý tự động)
- io referar (Gợi ý tự động)
- io relatar (Gợi ý tự động)
- en relate (Gợi ý tự động)
- zh 与...有关系 (Gợi ý tự động)
- zh 对待 (Gợi ý tự động)



Babilejo