en to compromise
Bản dịch
- eo kompromisi (Dịch ngược)
- eo kompromiti (Dịch ngược)
- ja 妥協する (Gợi ý tự động)
- ja 和解する (Gợi ý tự động)
- io kompromisar (Gợi ý tự động)
- io transaktar (Gợi ý tự động)
- ja 危険にさらす (Gợi ý tự động)
- ja 危うくする (Gợi ý tự động)
- ja 巻き添えにする (Gợi ý tự động)
- en endanger (Gợi ý tự động)
- en imperil (Gợi ý tự động)
- en jeopardize (Gợi ý tự động)
- en prejudice (Gợi ý tự động)
- zh 连累 (Gợi ý tự động)
- zh 累及 (Gợi ý tự động)



Babilejo