en to comprise
Bản dịch
- eo ampleksi (Dịch ngược)
- eo enhavi (Dịch ngược)
- ja ~の大きさがある (Gợi ý tự động)
- ja 包含する (Gợi ý tự động)
- en cover (Gợi ý tự động)
- en extend to (Gợi ý tự động)
- en include (Gợi ý tự động)
- en embrace (Gợi ý tự động)
- ja 含む (Gợi ý tự động)
- ja 所蔵する (Gợi ý tự động)
- io kontenar (Gợi ý tự động)
- en contain (Gợi ý tự động)
- en hold (Gợi ý tự động)



Babilejo