en to comprehend
Bản dịch
- eo kompreni (Dịch ngược)
- ja 理解する (Gợi ý tự động)
- ja わかる (Gợi ý tự động)
- ja 了解する (Gợi ý tự động)
- ja 納得する (Gợi ý tự động)
- ja 精通している (Gợi ý tự động)
- io komprenar (Gợi ý tự động)
- en realize (Gợi ý tự động)
- en understand (Gợi ý tự động)
- zh 了解 (Gợi ý tự động)
- zh 懂 (Gợi ý tự động)
- zh 了 (Gợi ý tự động)
- zh 理解 (Gợi ý tự động)
- zh 会 (Gợi ý tự động)
- zh 明白 (Gợi ý tự động)



Babilejo