en to compose
Bản dịch
- eo findecidi (Dịch ngược)
- eo krei (Dịch ngược)
- eo verki (Dịch ngược)
- eo vortumi (Dịch ngược)
- en conclude (Gợi ý tự động)
- en dispatch (Gợi ý tự động)
- en settle (Gợi ý tự động)
- en make up one's mind (Gợi ý tự động)
- ja 創造する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 創設する (Gợi ý tự động)
- ja 創出する (Gợi ý tự động)
- io krear (Gợi ý tự động)
- en create (Gợi ý tự động)
- en produce (Gợi ý tự động)
- en make (Gợi ý tự động)
- zh 创造 (Gợi ý tự động)
- zh 开创 (Gợi ý tự động)
- ja 著作する (Gợi ý tự động)
- ja 書く (Gợi ý tự động)
- ja 制作する (Gợi ý tự động)
- io skriptar (Gợi ý tự động)
- en write (Gợi ý tự động)
- ja 言い表す (Gợi ý tự động)
- en put into words (Gợi ý tự động)



Babilejo