en to complement
Bản dịch
- eo komplementi (Dịch ngược)
- ja 補語(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補足物(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補完するもの(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補集合(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 余角(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 補体(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo