en to compete
Bản dịch
- eo konkurenci (Dịch ngược)
- eo konkuri (Dịch ngược)
- eo konkursi (Dịch ngược)
- ja 競争する (Gợi ý tự động)
- ja 競合する (Gợi ý tự động)
- io konkurencar (Gợi ý tự động)
- ja 競う (Gợi ý tự động)
- ja 張り合う (Gợi ý tự động)
- io konkursar (Gợi ý tự động)
- en contend (Gợi ý tự động)
- en rival (Gợi ý tự động)
- en vie (Gợi ý tự động)
- zh 竞争 (Gợi ý tự động)
- ja 競技する (Gợi ý tự động)
- ja 試合する (Gợi ý tự động)
- ja 競い合う (Gợi ý tự động)



Babilejo