en to compare
Bản dịch
- eo kompari (Dịch ngược)
- eo kontrastigi (Dịch ngược)
- ja 比較する (Gợi ý tự động)
- ja 比べる (Gợi ý tự động)
- ja たとえる (Gợi ý tự động)
- io komparar (Gợi ý tự động)
- zh 比较 (Gợi ý tự động)
- zh 对比 (Gợi ý tự động)
- ja 対照させる (Gợi ý tự động)
- ja 引き立たせる (Gợi ý tự động)
- en point out difference between (Gợi ý tự động)
- en set off (Gợi ý tự động)



Babilejo