en to communicate
Bản dịch
- eo interkompreniĝi (Dịch ngược)
- eo interkomuniki (Dịch ngược)
- eo interkomunikiĝi (Dịch ngược)
- eo komuniki (Dịch ngược)
- eo kontaĝi (Dịch ngược)
- ja 理解し合う (Gợi ý tự động)
- ja 了解し合う (Gợi ý tự động)
- en understand each other (Gợi ý tự động)
- ja 相通じる (Gợi ý tự động)
- en intercommunicate (Gợi ý tự động)
- en exchange information (Gợi ý tự động)
- ja 伝える (Gợi ý tự động)
- ja 伝達する (Gợi ý tự động)
- ja 知らせる (Gợi ý tự động)
- io komunikar (Gợi ý tự động)
- en report (Gợi ý tự động)
- en impart (Gợi ý tự động)
- zh 沟通 (Gợi ý tự động)
- zh 告知 (Gợi ý tự động)
- zh 传染 (Gợi ý tự động)
- ja 接触感染させる (Gợi ý tự động)
- ja 伝染させる (Gợi ý tự động)
- io kontagiar (Gợi ý tự động)



Babilejo