en to commend
Bản dịch
- eo glori (Dịch ngược)
- eo rekomendi (Dịch ngược)
- ja ほめたたえる (Gợi ý tự động)
- ja 称賛する (Gợi ý tự động)
- ja 顕彰する (Gợi ý tự động)
- ja 栄光をたたえる (Gợi ý tự động)
- en glorify (Gợi ý tự động)
- en laud (Gợi ý tự động)
- en praise (Gợi ý tự động)
- ja 推薦する (Gợi ý tự động)
- ja 推奨する (Gợi ý tự động)
- ja 紹介する (Gợi ý tự động)
- ja 勧める (Gợi ý tự động)
- ja 勧告する (Gợi ý tự động)
- io rekomendar (Gợi ý tự động)
- en recommend (Gợi ý tự động)
- en register (Gợi ý tự động)
- zh 推荐 (Gợi ý tự động)
- zh 荐 (Gợi ý tự động)
- zh 介绍 (Gợi ý tự động)
- zh 力劝 (Gợi ý tự động)



Babilejo