en to come about
Bản dịch
- eo efektiviĝi (Dịch ngược)
- eo okazi (Dịch ngược)
- ja 実現する (Gợi ý tự động)
- ja 現実になる (Gợi ý tự động)
- en come to pass (Gợi ý tự động)
- en come true (Gợi ý tự động)
- en take effect (Gợi ý tự động)
- ja 起こる (Gợi ý tự động)
- ja 催される (Gợi ý tự động)
- io eventar (Gợi ý tự động)
- en happen (Gợi ý tự động)
- en occur (Gợi ý tự động)
- en befall (Gợi ý tự động)
- en chance (Gợi ý tự động)
- en take place (Gợi ý tự động)
- en transpire (Gợi ý tự động)
- en arrange (Gợi ý tự động)
- en bring about (Gợi ý tự động)
- zh 发生 (Gợi ý tự động)



Babilejo