en to come
Bản dịch
- eo deveni (Dịch ngược)
- eo postveni (Dịch ngược)
- eo veni (Dịch ngược)
- ja ~から出る (Gợi ý tự động)
- ja ~の原産である (Gợi ý tự động)
- ja 由来する (Gợi ý tự động)
- ja ~の子孫である (Gợi ý tự động)
- en derive (Gợi ý tự động)
- en originate (Gợi ý tự động)
- en result (Gợi ý tự động)
- zh 来自 (Gợi ý tự động)
- zh 来源于 (Gợi ý tự động)
- zh 起源于 (Gợi ý tự động)
- ja 後から来る (Gợi ý tự động)
- ja 後に続く (Gợi ý tự động)
- en succeed (Gợi ý tự động)
- ja 来る (Gợi ý tự động)
- ja やって来る (Gợi ý tự động)
- ja 到着する (Gợi ý tự động)
- ja 行き着く (Gợi ý tự động)
- ja 達する (Gợi ý tự động)
- io venar (Gợi ý tự động)
- zh 来 (Gợi ý tự động)



Babilejo