en to combine
Bản dịch
- eo interkonformigi (Dịch ngược)
- eo kombini (Dịch ngược)
- eo kombiniĝi (Dịch ngược)
- eo komponi (Dịch ngược)
- eo kunmiksi (Dịch ngược)
- en adapt to each other (Gợi ý tự động)
- en harmonize (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わせる (Gợi ý tự động)
- ja 結合する (Gợi ý tự động)
- ja 組み立てる (Gợi ý tự động)
- ja 案配する (Gợi ý tự động)
- ja 化合させる (Gợi ý tự động)
- io kombinar (Gợi ý tự động)
- zh 组合 (Gợi ý tự động)
- zh 结合 (Gợi ý tự động)
- zh 配合 (Gợi ý tự động)
- zh 化合 (Gợi ý tự động)
- zh 草拟 (Gợi ý tự động)
- zh 拟订 (Gợi ý tự động)
- ja 組み合わさる (Gợi ý tự động)
- ja 化合する (Gợi ý tự động)
- ja 構成する (Gợi ý tự động)
- ja 創作する (Gợi ý tự động)
- ja 作曲する (Gợi ý tự động)
- io kompozar (Gợi ý tự động)
- en compose (Gợi ý tự động)
- en conjoin (Gợi ý tự động)
- zh 组成 (Gợi ý tự động)
- zh 构成 (Gợi ý tự động)
- zh 创作 (Gợi ý tự động)
- zh 作曲 (Gợi ý tự động)



Babilejo